Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整条整條

zhěng tiáo

整条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整条 trong tiếng Việt

toàn bộ; nguyên (cá, con đường, v.v.)

Tra từ liên quan