Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整体服务数位网路整體服務數位網路

zhěng tǐ fú wù shù wèi wǎng lù

整体服务数位网路 là gì?

整体服务数位网路 [zhěng tǐ fú wù shù wèi wǎng lù] có nghĩa là Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整体服务数位网路 trong tiếng Việt

  1. Mạng tích hợp dịch vụ số
  2. ISDN

Cách đọc và ghi nhớ 整体服务数位网路

整体服务数位网路 được đọc là zhěng tǐ fú wù shù wèi wǎng lù, gồm 8 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan