整个 là gì?
整个 [zhěng gè] có nghĩa là toàn bộ; toàn thể; tổng thể.
Nghĩa của từ 整个 trong tiếng Việt
- toàn bộ
- toàn thể
- tổng thể
Cách đọc và ghi nhớ 整个
整个 được đọc là zhěng gè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “toàn bộ; toàn thể; tổng thể”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .