Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌害敵害

dí hài

敌害 là gì?

敌害 [dí hài] có nghĩa là sâu bệnh; côn trùng; gây hại cho cây trồng hoặc loài khác; kẻ thù; động vật săn mồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌害 trong tiếng Việt

  1. sâu bệnh
  2. côn trùng
  3. gây hại cho cây trồng hoặc loài khác
  4. kẻ thù
  5. động vật săn mồi

Cách đọc và ghi nhớ 敌害

敌害 được đọc là dí hài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sâu bệnh; côn trùng; gây hại cho cây trồng hoặc loài khác; kẻ thù; động vật săn mồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan