Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整饬整飭

zhěng chì

整饬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整饬 trong tiếng Việt

  1. (văn học) sắp xếp gọn gàng
  2. làm cho ngăn nắp
  3. (văn học) ngăn nắp
  4. gọn gàng
Tra từ liên quan