Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敲响敲響

qiāo xiǎng

敲响 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敲响 trong tiếng Việt

đánh chuông; phát cảnh báo

Tra từ liên quan