Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整妆整妝

zhěng zhuāng

整妆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整妆 trong tiếng Việt

giống như 整裝|整装; chuẩn bị sẵn sàng (cho chuyến đi)

Tra từ liên quan