Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整理

zhěng lǐ

整理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整理 trong tiếng Việt

sắp xếp; dọn dẹp; chỉnh lý; liệt kê có hệ thống; đối chiếu (dữ liệu, hồ sơ); đóng gói (hành lý)

Tra từ liên quan