整形外科
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
整形外科
phẫu thuật thẩm mỹ; chỉnh hình
Giản thể整形外科
Phồn thể整形外科
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng