Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌基督敵基督

Dí jī dū

敌基督 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌基督 trong tiếng Việt

Kẻ Phản Chúa

Tra từ liên quan