敌基督敵基督 Dí jī dū 敌基督 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敌基督 trong tiếng Việt Kẻ Phản Chúa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan