Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整年累月

zhěng nián lěi yuè

整年累月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整年累月 trong tiếng Việt

hết tháng này qua tháng khác, hết năm này qua năm khác; năm này qua năm khác

Tra từ liên quan