整年累月 zhěng nián lěi yuè 整年累月 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 整年累月 trong tiếng Việt hết tháng này qua tháng khác, hết năm này qua năm khác; năm này qua năm khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan