整年累月
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
整年累月
hết tháng này qua tháng khác, hết năm này qua năm khác; năm này qua năm khác
Giản thể整年累月
Phồn thể整年累月
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng