Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

立 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立 trong tiếng Việt

đứng; lập; thiết lập; đặt ra; soạn thảo; ngay lập tức; lập tức

Tra từ liên quan