Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立陶宛人

Lì táo wǎn rén

立陶宛人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立陶宛人 trong tiếng Việt

người Litva

Tra từ liên quan