Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立绒立絨

lì róng

立绒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立绒 trong tiếng Việt

vải nhung

Tra từ liên quan