Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立功

lì gōng

立功 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立功 trong tiếng Việt

lập công (một trong ba điều bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3]); đóng góp xứng đáng; xuất sắc

Tra từ liên quan