立功
立功 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 立功 trong tiếng Việt
lập công (một trong ba điều bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3]); đóng góp xứng đáng; xuất sắc
lập công (một trong ba điều bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3]); đóng góp xứng đáng; xuất sắc