Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立轴立軸

lì zhóu

立轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立轴 trong tiếng Việt

tranh cuộn dọc (hội họa hoặc thư pháp); trục thẳng đứng (của máy móc)

Tra từ liên quan