立轴立軸 lì zhóu 立轴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 立轴 trong tiếng Việt tranh cuộn dọc (hội họa hoặc thư pháp); trục thẳng đứng (của máy móc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan