Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立正

lì zhèng

立正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立正 trong tiếng Việt

đứng thẳng; nghiêm! (mệnh lệnh cho quân đội)

Tra từ liên quan