立传立傳 lì zhuàn 立传 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 立传 trong tiếng Việt ghi chép thành tích của ai đó bằng văn bảnviết tiểu sử tôn vinh hình ảnh của nhân vật 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan