Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立传立傳

lì zhuàn

立传 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立传 trong tiếng Việt

  1. ghi chép thành tích của ai đó bằng văn bản
  2. viết tiểu sử tôn vinh hình ảnh của nhân vật
Tra từ liên quan