立方厘米
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
立方厘米
centimét khối
Giản thể立方厘米
Phồn thể立方釐米
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng