Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立克次体立克次體

lì kè cì tǐ

立克次体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立克次体 trong tiếng Việt

Rickettsia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào)

Tra từ liên quan