立交 lì jiāo 立交 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 立交 trong tiếng Việt viết tắt của 立體交叉|立体交叉[li4 ti3 jiao1 cha1] cầu vượt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan