Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立百病毒

Lì bǎi bìng dú

立百病毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立百病毒 trong tiếng Việt

virus Nipah

Tra từ liên quan