窃声
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
窃声
thì thầm; bằng giọng lén lút
Giản thể窃声
Phồn thể竊聲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng