Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窃声竊聲

qiè shēng

窃声 là gì?

窃声 [qiè shēng] có nghĩa là thì thầm; bằng giọng lén lút.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窃声 trong tiếng Việt

  1. thì thầm
  2. bằng giọng lén lút

Cách đọc và ghi nhớ 窃声

窃声 được đọc là qiè shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thì thầm; bằng giọng lén lút”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan