Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立时立時

lì shí

立时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立时 trong tiếng Việt

  1. ngay lập tức
  2. nhanh chóng
  3. tức thì
Tra từ liên quan