Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立言

lì yán

立言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立言 trong tiếng Việt

tạo dựng tên tuổi qua trước tác (một trong tam bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3]); trình bày lý thuyết của mình

Tra từ liên quan