Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立法委员立法委員

lì fǎ wěi yuán

立法委员 là gì?

立法委员 [lì fǎ wěi yuán] có nghĩa là thành viên Viện Lập pháp (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立法委员 trong tiếng Việt

thành viên Viện Lập pháp (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 立法委员

立法委员 được đọc là lì fǎ wěi yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên Viện Lập pháp (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan