窃听器竊聽器 qiè tīng qì 窃听器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 窃听器 trong tiếng Việt thiết bị nghe lén; thiết bị nghe trộm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan