Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窃听器竊聽器

qiè tīng qì

窃听器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窃听器 trong tiếng Việt

thiết bị nghe lén; thiết bị nghe trộm

Tra từ liên quan