Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窃贼竊賊

qiè zéi

窃贼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窃贼 trong tiếng Việt

kẻ trộm

Tra từ liên quan