立身处世立身處世 lì shēn chǔ shì 立身处世 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 立身处世 trong tiếng Việt (thành ngữ) cách một người cư xử trong xã hội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan