Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立身处世立身處世

lì shēn chǔ shì

立身处世 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立身处世 trong tiếng Việt

(thành ngữ) cách một người cư xử trong xã hội

Tra từ liên quan