立功赎罪立功贖罪 lì gōng shú zuì 立功赎罪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 立功赎罪 trong tiếng Việt chuộc tội; cải tạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan