Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立功赎罪立功贖罪

lì gōng shú zuì

立功赎罪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立功赎罪 trong tiếng Việt

chuộc tội; cải tạo

Tra từ liên quan