Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
黑鳽
hēi yán

(loài chim ở Trung Quốc) vạc đen (Dupetor flavicollis)

Cụm từ
黑鸢
hēi yuān

(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu đen (Milvus migrans)

Cụm từ
黑鳗
hēi mán

lươn vây ngắn (Anguilla australis)

Cụm từ
黑鲩
hēi huàn

cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus)

Cụm từ
黑魖魖
hēi xū xū

đen như mực; tối

Cụm từ
黑魆魆
hēi xū xū

mờ mịt; tối; âm u; đen

Cụm từ
黑鬼
hēi guǐ

quỷ đen (thuật ngữ miệt thị người da đen hoặc người châu Phi)

Cụm từ
黑发
hēi fà

tóc đen

Cụm từ
黑体辐射
hēi tǐ fú shè

bức xạ vật đen (trong nhiệt động học)

Cụm từ
黑体字
hēi tǐ zì

chữ in đậm; phông chữ in đậm

Cụm từ
黑体
hēi tǐ

in đậm (phông chữ)

Cụm từ
黑骨胧东
hēi gu lōng dōng

biến thể của 黑咕隆咚[hei1 gu5 long1 dong1]

Cụm từ
黑马
hēi mǎ

ngựa ô; nghĩa bóng: người thắng không ngờ tới

Cụm từ
黑飞
hēi fēi

bay bất hợp pháp (của máy bay, drone, v.v.)

Cụm từ
黑额凤鹛
hēi é fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim triệu đốc cằm đen (Yuhina nigrimenta)

Cụm từ
黑额树鹊
hēi é shù què

(loài chim ở Trung Quốc) chim ác là cổ khoang (Dendrocitta frontalis)

Cụm từ
黑额山噪鹛
hēi é shān zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má trắng (Garrulax sukatschewi)

Cụm từ
黑额伯劳
hēi é bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám nhỏ (Lanius minor)

Cụm từ
黑颈鸬鹚
hēi jǐng lú cí

(loài chim ở Trung Quốc) cốc nhỏ (Phalacrocorax niger)

Cụm từ
黑颈䴙䴘
hēi jǐng pì tī

(loài chim ở Trung Quốc) chim le hôi cổ đen (Podiceps nigricollis)

Cụm từ
黑颈鹤
hēi jǐng hè

(loài chim ở Trung Quốc) sếu cổ đen (Grus nigricollis)

Cụm từ
黑颈鸫
hēi jǐng dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét cổ đen (Turdus atrogularis)

Cụm từ
黑颈长尾雉
hēi jǐng cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Mrs. Hume (Syrmaticus humiae)

Cụm từ
黑头黄鹂
hēi tóu huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mũ đen (Oriolus xanthornus)

Cụm từ
黑头鹎
hēi tóu bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chào mào đầu đen (Pycnonotus atriceps)

Cụm từ
黑头鹀
hēi tóu wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đầu đen (Emberiza melanocephala)

Cụm từ
黑头䴓
hēi tóu shī

(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Trung Quốc (Sitta villosa)

Cụm từ
黑头金翅雀
hēi tóu jīn chì què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ cánh vàng đầu đen (Chloris ambigua)

Cụm từ
黑头角雉
hēi tóu jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi sừng tây (Tragopan melanocephalus)

Cụm từ
黑头蜡嘴雀
hēi tóu là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ mỏ to Nhật Bản (Eophona personata)

Cụm từ