麒麟殿
xem 麒麟閣|麒麟阁[Qi2 lin2 Ge2]
xem 麒麟閣|麒麟阁[Qi2 lin2 Ge2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 八哥[ba1 ge1]
›麒麟座Qí lín zuòChòm sao Monoceros
›麒麟菜qí lín càirong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
›麒麟区Qí lín qūquận Kỳ Lân, thành phố Khúc Tĩnh, Vân Nam
›麒麟阁Qí lín GéKỳ Lân Các, nằm trong cung Vị Ương, một điện được trang trí với chân dung của các quan chức nổi tiếng
›麒麟qí línkỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc; thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
›麇集qún jítụ tập; ùa đến; tập hợp đông đúc; kết thành cụm
›鹙鹭qiū lùchim vàng anh; chéo cua đen (Dicrurus macrocercus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.