Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹿角

lù jiǎo

鹿角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹿角 trong tiếng Việt

gạc; sừng hươu; chướng ngại vật bằng cành cây

Tra từ liên quan