Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麂皮

jǐ pí

麂皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麂皮 trong tiếng Việt

da lộn; da sơn dương

Tra từ liên quan