麂
麂 là gì?
麂 [jǐ] có nghĩa là nai hoẵng.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 麂 trong tiếng Việt
nai hoẵng
Cách đọc và ghi nhớ 麂
麂 được đọc là jǐ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nai hoẵng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .