Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
追补追補

zhuī bǔ

追补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 追补 trong tiếng Việt

  1. bổ sung
  2. ngân sách bổ sung
Tra từ liên quan