赘贅
赘 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 赘 trong tiếng Việt
(hình thức ghép) thừa thãi; (hình thức ghép) (người đàn ông) chuyển đến ở nhà vợ sau khi kết hôn; (bố mẹ cô dâu) cho chú rể vào ở rể
(hình thức ghép) thừa thãi; (hình thức ghép) (người đàn ông) chuyển đến ở nhà vợ sau khi kết hôn; (bố mẹ cô dâu) cho chú rể vào ở rể