Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祝贺祝賀

zhù hè

祝贺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祝贺 trong tiếng Việt

chúc mừng; lời chúc mừng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan