Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锥齿轮錐齒輪

zhuī chǐ lún

锥齿轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锥齿轮 trong tiếng Việt

bánh răng côn

Tra từ liên quan