羽田 Yǔ tián 羽田 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羽田 trong tiếng Việt Haneda (một trong hai sân bay chính phục vụ Tokyo) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan