Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼水魚水

yú shuǐ

鱼水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼水 trong tiếng Việt

cá và nước (phép ẩn dụ cho mối quan hệ thân thiết hoặc không thể tách rời)

Tra từ liên quan