鱼水魚水 yú shuǐ 鱼水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鱼水 trong tiếng Việt cá và nước (phép ẩn dụ cho mối quan hệ thân thiết hoặc không thể tách rời) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan