预算
ngân sách
ngân sách
预算 thường mang nghĩa “ngân sách”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 预算, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khóa học dự bị (ở đại học)
›预约yù yuēđặt chỗ; đặt trước; hẹn trước
›预祝yù zhùchúc (thành công, thượng lộ bình an, v.v.)
›预习yù xíchuẩn bị bài
›预示yù shìcho thấy; tiên đoán; báo trước; báo hiệu
›预处理yù chǔ lǐxử lý trước
›预知yù zhīdự đoán; nhìn thấy trước
›预装yù zhuāngcài sẵn; cài đặt trước; đi kèm (phần mềm)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.