Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
域外

yù wài

域外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 域外 trong tiếng Việt

  1. ngoài nước
  2. ở nước ngoài
  3. nước ngoài
  4. ngoại lãnh thổ
Tra từ liên quan