Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼头魚頭

yú tóu

鱼头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼头 trong tiếng Việt

đầu cá; ví von. chính trực và không chịu thỏa hiệp

Tra từ liên quan