鱼头魚頭 yú tóu 鱼头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鱼头 trong tiếng Việt đầu cá; ví von. chính trực và không chịu thỏa hiệp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan