鱼丸 là gì?
鱼丸 [yú wán] có nghĩa là cá viên.
Nghĩa của từ 鱼丸 trong tiếng Việt
cá viên
Cách đọc và ghi nhớ 鱼丸
鱼丸 được đọc là yú wán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá viên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
鱼丸 [yú wán] có nghĩa là cá viên.
cá viên
鱼丸 được đọc là yú wán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá viên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .