Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预提預提

yù tí

预提 là gì?

预提 [yù tí] có nghĩa là khấu trừ (thuế); khấu trừ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预提 trong tiếng Việt

  1. khấu trừ (thuế)
  2. khấu trừ

Cách đọc và ghi nhớ 预提

预提 được đọc là yù tí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khấu trừ (thuế); khấu trừ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan