Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼台魚台

Yú tái

鱼台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼台 trong tiếng Việt

huyện Yutai ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Tra từ liên quan