Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
影视
yǐng shì

phim và truyền hình

Cụm từ
应市
yìng shì

đáp ứng thị trường; mua hoặc bán theo điều kiện thị trường

Cụm từ
应时
yìng shí

kịp thời; thỉnh thoảng

Cụm từ
应试
yìng shì

dự thi

Cụm từ
硬实
yìng shí

cường tráng; khoẻ mạnh

Cụm từ
硬是
yìng shì

chỉ; đơn giản; cứng đầu; thực sự

Cụm từ
英石
yīng shí

đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông

Cụm từ
萤石
yíng shí

florit CaF2; quặng fluorit; fluor

Cụm từ
硬式磁碟机
yìng shì cí dié jī

đĩa cứng; ổ cứng

Cụm từ
英式橄榄球
Yīng shì gǎn lǎn qiú

bóng bầu dục kiểu Anh

Cụm từ
硬石膏
yìng shí gāo

khoáng thạch cao khan CaSO4

Cụm từ
应试教育
yìng shì jiào yù

giáo dục định hướng thi; cách dạy để thi

Cụm từ
硬实力
yìng shí lì

sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)

Cụm từ
应手
yìng shǒu

xử lý; thuận tiện

Cụm từ
应收
yīng shōu

(một khoản tiền, v.v.) có thể thu

Cụm từ
营收
yíng shōu

doanh số; thu nhập; doanh thu

Cụm từ
鹰手营子矿
Yīng shǒu yíng zi kuàng

quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
鹰手营子矿区
Yīng shǒu yíng zi kuàng qū

quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
应收账款
yīng shōu zhàng kuǎn

khoản phải thu

Cụm từ
英属哥伦比亚
Yīng shǔ Gē lún bǐ yà

British Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
硬水
yìng shuǐ

nước cứng

Cụm từ
英属维尔京群岛
Yīng shǔ Wéi ěr jīng Qún dǎo

Quần đảo Virgin thuộc Anh

Cụm từ
郢书燕说
Yǐng shū Yān shuō

ngh. Yên viết thư Yến đọc; nghĩa bóng: giải thích sai ý gốc; chồng chất sai lầm; liên quan đến bức thư từ kinh đô 郢[Ying3] của 楚[Chu3] trong đó cụm từ vô ý "giơ cao ngọn nến" bị…

Cụm từ
营私
yíng sī

trục lợi từ giao dịch tham nhũng; tham ô; tìm cách vun vén cho bản thân

Cụm từ
营私舞弊
yíng sī wǔ bì

xem 徇私舞弊[xun4 si1 wu3 bi4]

Cụm từ
应诉
yìng sù

(của bị đơn) phản hồi cáo buộc; tự bào chữa

Cụm từ
罂粟
yīng sù

cây thuốc phiện

Cụm từ
罂粟种子
yīng sù zhǒng zi

hạt cây thuốc phiện

Cụm từ
瀛台
yíng tái

Đài Doanh trong Trung Nam Hải 中南海[Zhong1 nan2 hai3] được bao quanh bởi nước ba phía, khu vực giải trí của phi tần hoàng gia, gần đây là dành cho lãnh đạo cộng sản cấp cao

Cụm từ
影坛
yǐng tán

giới điện ảnh; thế giới điện ảnh; giới làm phim

Cụm từ