Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玉米糕

yù mǐ gāo

玉米糕 là gì?

玉米糕 [yù mǐ gāo] có nghĩa là bánh ngô; polenta (cháo ngô).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玉米糕 trong tiếng Việt

  1. bánh ngô
  2. polenta (cháo ngô)

Cách đọc và ghi nhớ 玉米糕

玉米糕 được đọc là yù mǐ gāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh ngô; polenta (cháo ngô)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan