Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舆论界輿論界

yú lùn jiè

舆论界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舆论界 trong tiếng Việt

giới truyền thông; nhà bình luận

Tra từ liên quan